Phép dịch "carcerato" thành Tiếng Việt
người tù, tù nhân là các bản dịch hàng đầu của "carcerato" thành Tiếng Việt.
carcerato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
người tù
Con le spese che ho e gli alimenti persino un carcerato prende più di me.
Với chi phí của tôi cộng thêm tiền cấp dưỡng, một người tù còn kiếm được nhiều hơn.
-
tù nhân
Alle guardie non piacciono le lotte tra i carcerati.
Giám thị không thích tù nhân đánh nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carcerato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm