Phép dịch "capitale" thành Tiếng Việt

thủ đô, tư bản, chính là các bản dịch hàng đầu của "capitale" thành Tiếng Việt.

capitale adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thủ đô

    noun

    trung tâm hành chính một quốc gia

    Mio Signore, la corruzione nella capitale non è una novità.

    Thưa ngài, sự sụp đổ của thủ đô không phải điều mới.

  • tư bản

    noun

    Quindi voi non solo ostacolate il progresso e il capitale.

    Nên các người không chỉ đại diện cho tiến bộ và tư bản.

  • chính

    noun

    Lo sai che la compassione è il peggiore dei 7 peccati capitali.

    Cô biết đó, sự thông cảm chính là điều tệ nhất của 7 tội ác chết người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chủ yếu
    • cơ bản
    • lớn
    • tử hình
    • vốn
    • 首都
    • Tư bản
    • kinh đô
    • thủ phủ
    • đô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " capitale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "capitale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "capitale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch