Phép dịch "canzone" thành Tiếng Việt
bài hát, bài ca là các bản dịch hàng đầu của "canzone" thành Tiếng Việt.
canzone
noun
feminine
ngữ pháp
Pezzo musicale con testi (o "parole per cantare"); prosa che si può cantare.
-
bài hát
nouncomposizione breve, scritta per essere eseguita da una o più voci
Puoi tradurmi questa canzone?
Bạn có thể dịch bài hát này cho tôi không?
-
bài ca
nounSe la canzone del mio cuore smette di suonare, posso sopravvivere nel silenzio?
Khi bài ca tâm hồn thôi cất lên, liệu tôi có sống sót nổi trong im lặng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canzone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "canzone"
Các cụm từ tương tự như "canzone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người viết bài hát
Thêm ví dụ
Thêm