Phép dịch "campionato" thành Tiếng Việt
chức vô địch là bản dịch của "campionato" thành Tiếng Việt.
campionato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Gara o serie di gare sportive per l'assegnazione del titolo di campione a un singolo atleta o a una squadra.
-
chức vô địch
nounSe vinciamo il campionato, abbiamo fatto il nostro dovere.
Nếu chúng tôi thắng chức vô địch, đây là điều mà chúng tôi phải làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " campionato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "campionato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải vô địch bóng đá thế giới
-
Giải vô địch bóng đá Hà Lan
-
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha
-
Giải vô địch bóng đá thế giới 2006
-
Giải vô địch bóng đá Đức
-
Giải vô địch bóng đá Đông Nam Á
-
Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới
-
Giải vô địch bóng đá Argentina
Thêm ví dụ
Thêm