Phép dịch "campionato" thành Tiếng Việt

chức vô địch là bản dịch của "campionato" thành Tiếng Việt.

campionato verb noun masculine ngữ pháp

Gara o serie di gare sportive per l'assegnazione del titolo di campione a un singolo atleta o a una squadra.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chức vô địch

    noun

    Se vinciamo il campionato, abbiamo fatto il nostro dovere.

    Nếu chúng tôi thắng chức vô địch, đây là điều mà chúng tôi phải làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " campionato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "campionato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "campionato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch