Phép dịch "calcolare" thành Tiếng Việt
suy tính, trù tính, tính là các bản dịch hàng đầu của "calcolare" thành Tiếng Việt.
calcolare
verb
ngữ pháp
Ottenere il valore di un'espressione. [..]
-
suy tính
Avevano calcolato che lo sposo, Gesù Cristo, stava per comparire.
Họ đã suy tính là chàng rể, Chúa Giê-su Christ, sắp xuất hiện.
-
trù tính
-
tính
verbC'era un solo modo di fare calcoli ed era a mano.
Chỉ có một cách để làm tính là dùng tay.
-
tính toán
verbCome ho già detto, sono bravo a fare i calcoli.
Như tôi đã nói tôi giỏi tính toán lắm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calcolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "calcolare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng tính · chương trình bảng tính
-
vi phân
-
cột được tính
-
phép tính · sỏi · sự tính · sự tính toán
-
Định lý cơ bản của giải tích
-
Phép tính lambda
-
Điện toán phân tán
-
Tính toán song song
Thêm ví dụ
Thêm