Phép dịch "budello" thành Tiếng Việt
lòng, ruột là các bản dịch hàng đầu của "budello" thành Tiếng Việt.
budello
noun
masculine
ngữ pháp
-
lòng
nounNo! Scotty gli ha teletrasportato le budella nello spazio!
Scotty đã dịch chuyển bộ đồ lòng hắn vào không gian.
-
ruột
nounPrendevano semplicemente un bastone montandoci sopra delle budella di gatto.
Họ chỉ lấy một cành cây, sợi ruột mèo rồi căng lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " budello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm