Phép dịch "buco" thành Tiếng Việt

lỗ, lổ hổng, lổ hở là các bản dịch hàng đầu của "buco" thành Tiếng Việt.

buco noun verb masculine ngữ pháp

Pezzo di vuoto, generalmente rotondo, che si forma in un solido.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lỗ

    noun

    Pezzo di vuoto, generalmente rotondo, che si forma in un solido.

    Dovremmo vedere molte stelle antiche vicino a quel buco nero.

    Bạn nên nhìn nhiều ngôi sao già kế bên lỗ đen đó.

  • lổ hổng

  • lổ hở

  • lỗ thủng

    Quello di Tommy e'pieno di buchi, e gli sta per cadere la coda.

    Của Tommy đầy lỗ thủng, còn cái đuôi thì rụng rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "buco"

Các cụm từ tương tự như "buco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch