Phép dịch "bruttezza" thành Tiếng Việt
sự xấu, điều xấu xa là các bản dịch hàng đầu của "bruttezza" thành Tiếng Việt.
bruttezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự xấu
Alcuni scelgono di vedere la bruttezza di questo mondo.
Vài người chọn chỉ nhìn thấy sự xấu xí ở thế giới này.
-
điều xấu xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bruttezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm