Phép dịch "bonsai" thành Tiếng Việt

bonsai, Bonsai, Bonsai là các bản dịch hàng đầu của "bonsai" thành Tiếng Việt.

bonsai masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bonsai

    noun

    Puoi bagnare il mio bonsai?

    Cô tưới nước cho cây bonsai dùm tôi với?

  • Bonsai

    I bonsai sono alberi in miniatura creati dall'uomo

    Che roba e'un bonsai?

    Cây Bonsai là gì vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bonsai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bonsai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bonsai

    Che roba e'un bonsai?

    Cây Bonsai là gì vậy?

Hình ảnh có "bonsai"

Thêm

Bản dịch "bonsai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch