Phép dịch "bombolone" thành Tiếng Việt
bánh rán là bản dịch của "bombolone" thành Tiếng Việt.
bombolone
noun
masculine
ngữ pháp
-
bánh rán
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bombolone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bombolone"
Thêm ví dụ
Thêm