Phép dịch "bombardare" thành Tiếng Việt
ném bom, oanh tạc là các bản dịch hàng đầu của "bombardare" thành Tiếng Việt.
bombardare
verb
ngữ pháp
-
ném bom
I tedeschi hanno bombardato una chiatta di grano e lo prendiamo.
Bọn Đức đã ném bom xà lan hạt giống, chúng tôi đến đó vét cùng đất đem về.
-
oanh tạc
Gli elicotteri facciano la spola con la base e bombardino tutta la notte.
Cho " chim nhỏ " oanh tạc suốt đêm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bombardare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bombardare"
Thêm ví dụ
Thêm