Phép dịch "boccolo" thành Tiếng Việt

cái khóa, cái vòng là các bản dịch hàng đầu của "boccolo" thành Tiếng Việt.

boccolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái khóa

  • cái vòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boccolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boccolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch