Phép dịch "boa" thành Tiếng Việt

phao, phao tiêu, boa là các bản dịch hàng đầu của "boa" thành Tiếng Việt.

boa noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phao

    noun

    Stiamo andando addosso ad una boa di comunicazione.

    Có một phao thông tin ở phía trước.

  • phao tiêu

  • boa

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BoA
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • BoA

Hình ảnh có "boa"

Thêm

Bản dịch "boa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch