Phép dịch "bikini" thành Tiếng Việt

bikini, Bikini là các bản dịch hàng đầu của "bikini" thành Tiếng Việt.

bikini noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bikini

    Sembra che i bikini che hai in casa non vengano usati molto.

    Có vẻ như nhà bikini của anh không được dùng nhiều lắm nhỉ.

  • Bikini

    tipo di costume da bagno femminile

    Sembra che i bikini che hai in casa non vengano usati molto.

    Có vẻ như nhà bikini của anh không được dùng nhiều lắm nhỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bikini " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bikini"

Thêm

Bản dịch "bikini" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch