Phép dịch "beta" thành Tiếng Việt
bêta, Chi Củ cải ngọt là các bản dịch hàng đầu của "beta" thành Tiếng Việt.
beta
noun
feminine
ngữ pháp
-
bêta
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beta
Beta (piante)
-
Chi Củ cải ngọt
Beta (piante)
Các cụm từ tương tự như "beta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân rã beta
-
Củ cải đường
-
hạt beta
-
Hạt beta
Thêm ví dụ
Thêm