Phép dịch "bere" thành Tiếng Việt

uống, uống rượu, say là các bản dịch hàng đầu của "bere" thành Tiếng Việt.

bere verb ngữ pháp

Consumare un liquido che contiene alcol. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • uống

    verb

    Assumere dei liquidi attraverso la bocca.

    Tom ha dato a Mary qualcosa di freddo da bere.

    Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.

  • uống rượu

    Noi beviamo per ricordare, ma sembra che tu beva per dimenticare.

    Ta được uống rượu là vui, nhưng sao cô mặt mày ủ rũ vậy?

  • say

    verb

    Chi bada a questo posto mentre tu non fai nient'altro che bere?

    Ai lo cho chỗ này trong khi anh uống say như chết vậy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiêu thụ
    • uống say
    • đồ uống
    • rượu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bere"

Các cụm từ tương tự như "bere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch