Phép dịch "bene" thành Tiếng Việt

tốt, hay, tài sản là các bản dịch hàng đầu của "bene" thành Tiếng Việt.

bene adjective interjection noun adverb masculine ngữ pháp

Un articolo di commercio, disponibile in quantità limitata, reperibile e utile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective

    Fate del bene a coloro che vi odiano.

    Hãy làm những gì tốt đẹp cho những kẻ ghét các ngươi.

  • hay

    adjective

    Se lei dice che fa bene, farà bene.

    Nếu bả nói nó hay, nó sẽ hay.

  • tài sản

    noun

    I cristiani dovevano essere disposti a fare sacrifici, non permettendo che i beni materiali li distogliessero.

    Tín đồ thời ấy phải sẵn sàng hy sinh, không để của cải, tài sản níu kéo họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cảm tình
    • của cải
    • di sản
    • giỏi
    • hoàn toàn
    • hàng
    • hàng hóa
    • hạnh phúc
    • khỏe
    • lắm
    • lợi ích
    • rất
    • điều thiện
    • điều tốt
    • được
    • hoan hô
    • khá
    • mạnh
    • tuyệt
    • yêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bene

Le forze o i comportamenti nemici del male.

+ Thêm

"Bene" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bene trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bene" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch