Phép dịch "bellezza" thành Tiếng Việt
nhan sắc, sắc đẹp, vẻ đẹp là các bản dịch hàng đầu của "bellezza" thành Tiếng Việt.
bellezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhan sắc
nounLa sua ferocia inferiore soltanto alla sua bellezza.
Chỉ nhan sắc ả là vượt trội bản tính bạo tàn.
-
sắc đẹp
nounVenere arrossisce di vergogna nei suoi giardini, davanti a tanta bellezza.
Venus đỏ mặt trong khu vườn của bà, xấu hổ trước sắc đẹp này.
-
vẻ đẹp
La bellezza risiede negli occhi di colui che guarda.
Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mỹ nhân
- mỹ nữ
- Đẹp
- đẹp
- 美人
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bellezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bellezza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vẻ đẹp của toán học
-
Cuộc thi sắc đẹp · cuộc thi sắc đẹp
Thêm ví dụ
Thêm