Phép dịch "bella" thành Tiếng Việt
đẹp, bạn gái, ván quyết định là các bản dịch hàng đầu của "bella" thành Tiếng Việt.
bella
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
đẹp
adjectiveChi è la bella ragazza seduta di fianco a Jack?
Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
-
bạn gái
nounMa quanto è diventata bella la tua ragazza mentre ero via?
Và bạn gái anh làm sao trở nên xinh đẹp thế khi tôi vắng mặt vậy?
-
ván quyết định
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xinh
- xinh xắn
- tốt
- tốt đẹp
- xinh đẹp
- đẹp đẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bella" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
my thuật
-
Belle Époque
-
khoe
-
Bella Akhatovna Akhmadulina
-
cái đẹp · người yêu · quan trọng · to · to lớn · tốt · tốt đẹp · xinh đẹp · đẹp · đẹp trai · đẹp đẽ
-
Casus belli
-
Mỹ thuật
-
cái đẹp · người yêu · quan trọng · to · to lớn · tốt · tốt đẹp · xinh đẹp · đẹp · đẹp trai · đẹp đẽ
Thêm ví dụ
Thêm