Phép dịch "belgio" thành Tiếng Việt
bỉ, Bỉ, nước là các bản dịch hàng đầu của "belgio" thành Tiếng Việt.
belgio
-
bỉ
Abbiamo bisogno di rifornimenti e di un passaggio per il Belgio.
Chúng tôi cần tiếp tế và di chuyển tới Bỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belgio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Belgio
proper
masculine
ngữ pháp
-
Bỉ
adjective properAbbiamo bisogno di rifornimenti e di un passaggio per il Belgio.
Chúng tôi cần tiếp tế và di chuyển tới Bỉ.
-
nước
nounL' Olanda a sinistra. Ed il Belgio a destra.
Hà Lan ở bên trái, và nước Bỉ ở bên phải
-
nước Bỉ
Il matrimonio comportò per me anche il trasferimento in un nuovo territorio: il Belgio.
Hôn nhân cũng mang lại cho tôi một khu vực rao giảng mới—nước Bỉ.
-
bị
proper
Hình ảnh có "belgio"
Các cụm từ tương tự như "belgio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh tế Bỉ
-
Cúp bóng đá Bỉ
-
Siêu cúp bóng đá Bỉ
Thêm ví dụ
Thêm