Phép dịch "beato" thành Tiếng Việt
hạnh phúc, sung sướng, chân phước là các bản dịch hàng đầu của "beato" thành Tiếng Việt.
beato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
hạnh phúc
adjective nounI giorni di beato idealismo sono finiti.
Những ngày lí tưởng hạnh phúc chấm dứt rồi, chàng trai trẻ ạ!
-
sung sướng
adjectivebasata sulla nostra ignoranza testarda, beata e volontaria,
dựa trên vào sự thờ ơ dù ngu ngốc, sung sướng hay tự nguyện
-
chân phước
người được phong chân phước trong Giáo hội Công giáo Rôma; dùng để đặt trạng thái tuyên thánh (P411)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beato
Beato (nome)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beato" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beato trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "beato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mr. Bean
-
lưu bị
Thêm ví dụ
Thêm