Phép dịch "basso" thành Tiếng Việt

ghi-ta bass, hèn hạ, nam trầm là các bản dịch hàng đầu của "basso" thành Tiếng Việt.

basso adjective noun adverb masculine ngữ pháp

Parte o sezione musicale più bassa del tenor o di tutte le altre parti, con un registro dal re al di sotto della chiave di fa al mi al di sopra del "do centrale". [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ghi-ta bass

    Uno strumento che emette suoni a bassa frequenza acustica.

  • hèn hạ

    adjective

    Sei capace di scendere cosi'in basso, Frank?

    Anh làm những việc hèn hạ như thế sao, Frank?

  • nam trầm

    cantando la loro parte - soprano, contralto, tenore, basso -

    hát phần của họ — nữ cao, nữ trầm, nam cao và nam trầm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thấp
    • đê tiện
    • Bass
    • thắp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Basso proper ngữ pháp
+ Thêm

"Basso" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Basso trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "basso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch