Phép dịch "bahrain" thành Tiếng Việt
bahrain, Bahrain là các bản dịch hàng đầu của "bahrain" thành Tiếng Việt.
bahrain
-
bahrain
Qualcuno che ho reclutato in Bahrain alcuni anni fa.
Một người mà tôi mới tuyển tại Bahrain vài năm trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bahrain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bahrain
proper
masculine
ngữ pháp
Paese del Medio Oriente, con capitale Manama.
-
Bahrain
Paese del Medio Oriente, con capitale Manama.
Qualcuno che ho reclutato in Bahrain alcuni anni fa.
Một người mà tôi mới tuyển tại Bahrain vài năm trước.
Hình ảnh có "bahrain"
Thêm ví dụ
Thêm