Phép dịch "azzardato" thành Tiếng Việt
liều, mạo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "azzardato" thành Tiếng Việt.
azzardato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
liều
È ovvio che sarebbe azzardato incontrarti da sola con un tipo violento per dirgli che lo vuoi lasciare.
Hiển nhiên, gặp riêng một người hung hăng để nói lời chia tay là liều lĩnh.
-
mạo hiểm
adjectiveHouse fa sempre questi azzardi e ha spesso ragione...
House toàn bày trò mạo hiểm, và thường thì anh ta đúng...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " azzardato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "azzardato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
may rủi · sự liều · sự mạo hiểm
-
Rủi ro đạo đức
-
liều · đánh liều
Thêm ví dụ
Thêm