Phép dịch "autobus" thành Tiếng Việt

xe buýt, xe khách, xe đò là các bản dịch hàng đầu của "autobus" thành Tiếng Việt.

autobus noun masculine ngữ pháp

Veicolo a motore grande equipaggiato con sedili per passeggeri, solitamente utilizzato come parte di un servizio regolare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xe buýt

    noun

    Veicolo a motore grande equipaggiato con sedili per passeggeri, solitamente utilizzato come parte di un servizio regolare.

    Dove lo prendo un autobus aeroportuale?

    Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu?

  • xe khách

  • xe đò

    noun

    Due giorni e altri due autobus dopo arrivammo finalmente al tempio.

    Hai ngày sau—và thêm hai chuyến xe đò nữa—cuối cùng chúng tôi đến được đền thờ.

  • Xe buýt

    veicolo automotore che trasporta esclusivamente persone ed i loro bagagli personali

    Di solito gli autobus arrivano in ritardo di lunedì.

    Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autobus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "autobus"

Các cụm từ tương tự như "autobus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "autobus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch