Phép dịch "autentico" thành Tiếng Việt

chính cống, thật, xác thực là các bản dịch hàng đầu của "autentico" thành Tiếng Việt.

autentico adjective verb masculine ngữ pháp

Che è vero e può essere provato come tale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chính cống

    Quanti altri " autentici eroi " ha nella sua lista?

    Thế ông có bao nhiêu anh hùng chiến tranh chính cống khác đang xếp hàng vậy?

  • thật

    adjective

    Ma non sapevo come fare a convincere il mondo che il dipinto fosse autentico.

    Nhưng tôi không biết làm cách nào để thuyết phục thế giới rằng bức tranh là thật.

  • xác thực

    adjective

    Sentiamo parlare molto del fatto di essere autentici sui social media.

    Chúng ta nghe rất nhiều về sự xác thực trong các phương tiện truyền thông xã hội.

  • đích thực

    Quindi, finché siamo in ogni senso autentici esseri umani,

    Nên miễn là chúng ta có cảm nhận đích thực của con người,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autentico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "autentico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "autentico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch