Phép dịch "austriaco" thành Tiếng Việt
Áo, người Áo, nước Áo là các bản dịch hàng đầu của "austriaco" thành Tiếng Việt.
austriaco
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Áo
adjectiveQuasi contemporaneamente, una rivista austriaca mi chiamò e chiese
Cùng lúc đó, một tạp chí Áo gọi điện và hỏi xem
-
người Áo
nounIo sarei tiventato più grante zuperstar austriaca dopo Hitler. Diesel:
Tôi sẽ trở thành siêu sao người Áo sáng giá nhất kể từ sau Hitler.
-
nước Áo
Io e Stanka non avevamo mai visto il versante austriaco delle montagne.
Trước đây, Stanka và tôi chưa từng nhìn thấy sườn núi phía bên nước Áo.
-
thuộc Áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " austriaco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "austriaco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người Áo
-
Quốc kỳ Áo
-
người Áo · thuộc Áo
-
người Áo
Thêm ví dụ
Thêm