Phép dịch "arringa" thành Tiếng Việt

bài diễn thuyết, bài diễn văn, sự biện hộ là các bản dịch hàng đầu của "arringa" thành Tiếng Việt.

arringa noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bài diễn thuyết

  • bài diễn văn

    noun
  • sự biện hộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arringa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arringa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arringa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch