Phép dịch "aria" thành Tiếng Việt
không khí, dáng, dáng điệu là các bản dịch hàng đầu của "aria" thành Tiếng Việt.
aria
noun
feminine
ngữ pháp
Un'espressione che indica un certo stato d'animo. [..]
-
không khí
nounAppena tocca l'acqua, produce un suono come di aria che scorre.
Và ngay khi chạm vào nước, các bạn sẽ nghe thấy âm thanh di chuyển của không khí.
-
dáng
noun -
dáng điệu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khúc nhạc
- vẻ
- điệu hát
- điệu nhạc
- 空氣
- Aria
- Không khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tên lửa không đối đất
-
máy điều hòa không khí
-
Tên lửa không đối không
-
nổ
-
Tên lửa đất đối không
Thêm ví dụ
Thêm