Phép dịch "arabo" thành Tiếng Việt
Tiếng A-rập, tiếng Ả Rập, tiếng A-rập là các bản dịch hàng đầu của "arabo" thành Tiếng Việt.
arabo
adjective
noun
proper
masculine
ngữ pháp
-
Tiếng A-rập
-
tiếng Ả Rập
Sono riuscito a imparare un po'di arabo, mentre ero in servizio in Iraq.
Tôi học mót được một ít tiếng Ả Rập hồi còn ở Iraq.
-
tiếng A-rập
proper
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- A-rập
- Tiếng Ả Rập
- tiếng A Rập
- Á rập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arabo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "arabo"
Các cụm từ tương tự như "arabo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói tiếng Lào · nói tiếng Miên
-
bảng chữ cái Ả Rập
-
A-rập TN Ê-mi-rát · A-rập thống nhất Ê-mi-rát · Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
Tiếng Ả Rập · tiếng ả rập
-
Á rập
-
Bán đảo Ả Rập
-
Bán đảo Ả Rập · bán đảo ả rập
-
chữ số ả rập
Thêm ví dụ
Thêm