Phép dịch "aperto" thành Tiếng Việt

chưa giải quyết, chỗ ngoài trời, cởi mở là các bản dịch hàng đầu của "aperto" thành Tiếng Việt.

aperto adjective verb masculine ngữ pháp

Participio passato di aprire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chưa giải quyết

    Tutti i casi aperti del passato su cui ha lavorato l'Unita'adesso sono sul computer?

    Tất cả vụ án chưa giải quyết mà BAU xử lý trên máy tính sao?

  • chỗ ngoài trời

  • cởi mở

    Lei ha un carattere molto aperto.

    Tính cách cô ấy rất cởi mở.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hở
    • khoáng đãng
    • mở
    • phóng khoáng
    • rộng rãi
    • trần
    • đóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aperto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aperto"

Các cụm từ tương tự như "aperto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aperto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch