Phép dịch "anfiteatro" thành Tiếng Việt
đài vòng là bản dịch của "anfiteatro" thành Tiếng Việt.
anfiteatro
noun
masculine
ngữ pháp
-
đài vòng
E' questo anfiteatro proprio sopra la 10a strada.
khán đài vòng cung ngay trên Đại lộ số 10.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anfiteatro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "anfiteatro"
Thêm ví dụ
Thêm