Phép dịch "amorevole" thành Tiếng Việt

trìu mến là bản dịch của "amorevole" thành Tiếng Việt.

amorevole adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trìu mến

    Adjectival; Adverbial

    Il marito amorevole tratta la moglie con tenerezza e comprensione.

    Người chồng yêu thương vợ thì đối xử với vợ cách trìu mến và cảm thông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amorevole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "amorevole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch