Phép dịch "ammonimento" thành Tiếng Việt

lời cảnh cáo, lời khiển trách, sự cảnh cáo là các bản dịch hàng đầu của "ammonimento" thành Tiếng Việt.

ammonimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời cảnh cáo

    In quanto alle trasgressioni, quale ammonimento e consiglio diede Salomone?

    Sa-lô-môn đã cho lời cảnh cáolời khuyên nào liên quan đến các sự sai phạm?

  • lời khiển trách

  • sự cảnh cáo

    Quale ammonimento è questo per coloro che oggi hanno posti di responsabilità!

    Đây quả là một sự cảnh cáo cho những ai đang ở trong địa vị có trách nhiệm ngày nay!

  • sự khiển trách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ammonimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ammonimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch