Phép dịch "amaro" thành Tiếng Việt
đắng, cay đắng, nỗi cay đắng là các bản dịch hàng đầu của "amaro" thành Tiếng Việt.
amaro
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
đắng
adjectiveTroppo spesso il divorzio è il frutto amaro dell’ira.
Sự ly dị rất thường là hậu quả cay đắng của tính nóng giận.
-
cay đắng
Troppo spesso il divorzio è il frutto amaro dell’ira.
Sự ly dị rất thường là hậu quả cay đắng của tính nóng giận.
-
nỗi cay đắng
-
vị đắng
Di cose amare ne ho gia'avute anche troppe.
Tôi đã nếm đủ vị đắng hôm nay rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amaro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Amaro
Amaro (liquore)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Amaro" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Amaro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm