Phép dịch "alone" thành Tiếng Việt
quầng sáng, vầng sáng là các bản dịch hàng đầu của "alone" thành Tiếng Việt.
alone
noun
masculine
ngữ pháp
-
quầng sáng
Immagina te stesso in un alone di luce pulsante.
Hãy tưởng tượng mình đang trong một quầng sáng trắng rực rỡ.
-
vầng sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "alone"
Thêm ví dụ
Thêm