Phép dịch "algoritmo" thành Tiếng Việt

thuật toán, Thuật toán, giải thuật là các bản dịch hàng đầu của "algoritmo" thành Tiếng Việt.

algoritmo noun masculine ngữ pháp

Procedimento ben definito che descrive come portare a termine un determinato compito.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuật toán

    noun

    Ho estratto registrazioni della voce di Sara attraverso un algoritmo simbolico.

    Tôi chuyển giọng của Sara vào thông qua một thuật toán tượng trưng.

  • Thuật toán

    in informatica e matematica, il termine algoritmo indica un procedimento che risolve un determinato problema

    Ho estratto registrazioni della voce di Sara attraverso un algoritmo simbolico.

    Tôi chuyển giọng của Sara vào thông qua một thuật toán tượng trưng.

  • giải thuật

    Ad esempio questi quattro algoritmi sono stati creati dalla stessa persona.

    Ví dụ, bốn giải thuật này được xây dựng bởi cùng một người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " algoritmo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "algoritmo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "algoritmo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch