Phép dịch "alfiere" thành Tiếng Việt
lá cờ đầu, Tượng là các bản dịch hàng đầu của "alfiere" thành Tiếng Việt.
alfiere
noun
masculine
ngữ pháp
Precursore o maggiore esponente di una dottrina, di un'ideologia e sim.
-
lá cờ đầu
-
Tượng
pezzo del gioco degli scacchi
Il suo alfiere è stato di una qualche utilità alla fine.
Có vẻ quân tượng của anh cuối cùng cũng phát huy tác dụng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alfiere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm