Phép dịch "alfiere" thành Tiếng Việt

lá cờ đầu, Tượng là các bản dịch hàng đầu của "alfiere" thành Tiếng Việt.

alfiere noun masculine ngữ pháp

Precursore o maggiore esponente di una dottrina, di un'ideologia e sim.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lá cờ đầu

  • Tượng

    pezzo del gioco degli scacchi

    Il suo alfiere è stato di una qualche utilità alla fine.

    Có vẻ quân tượng của anh cuối cùng cũng phát huy tác dụng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alfiere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "alfiere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch