Phép dịch "agente" thành Tiếng Việt

cảnh sát, người đại lý, tác nhân là các bản dịch hàng đầu của "agente" thành Tiếng Việt.

agente noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun

    Ho agenti sotto copertura che mettono a repentaglio la loro vita per questa operazione.

    Tôi có cả đống cảnh sát ngầm đang liều mạng của họ vì vụ điều tra này.

  • người đại lý

    L'uomo del parcheggio è il mio agente di viaggio!

    Gã trong bãi đậu xe là người đại lý du lịch của tôi!

  • tác nhân

    noun

    Se c'è un agente virale, si diffonderà se la apro?

    Nếu đó là tác nhân lây nhiễm virus, thì sẽ được giải phóng khi tôi mở chứ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 警察
    • tác tử
    • tác vụ
    • Đại lý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "agente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "agente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch