Phép dịch "afrodite" thành Tiếng Việt
aphrodite, Aphrodite là các bản dịch hàng đầu của "afrodite" thành Tiếng Việt.
afrodite
noun
feminine
ngữ pháp
-
aphrodite
All’altra estremità del porto sorgeva un complesso di edifici che si ritiene fosse un santuario di Afrodite.
Những di tích ở cuối cảng có lẽ là đền thờ của nữ thần Aphrodite.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " afrodite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Afrodite
proper
feminine
ngữ pháp
-
Aphrodite
Aphrodite (thần thoại)
All’altra estremità del porto sorgeva un complesso di edifici che si ritiene fosse un santuario di Afrodite.
Những di tích ở cuối cảng có lẽ là đền thờ của nữ thần Aphrodite.
Hình ảnh có "afrodite"
Thêm ví dụ
Thêm