Phép dịch "affamare" thành Tiếng Việt
đói là bản dịch của "affamare" thành Tiếng Việt.
affamare
verb
ngữ pháp
-
đói
adjectiveMi sono svegliata sola ed affamata in una cella sotterranea.
Tôi thức dậy đói mèm và cô độc trong một nhà giam dưới lòng đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affamare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "affamare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đói · đói bụng · đóilòng · đợi
Thêm ví dụ
Thêm