Phép dịch "adulare" thành Tiếng Việt
bợ đỡ, nịnh hót là các bản dịch hàng đầu của "adulare" thành Tiếng Việt.
adulare
verb
ngữ pháp
Elogiare in maniera eccessiva. [..]
-
bợ đỡ
-
nịnh hót
verbNon mi piace che aduli Pei-er mentre fai il prepotente con gli altri fratelli
Tôi không thích cái cách anh nịnh hót Bội Bội... trong khi hiếp đáp những anh em khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adulare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm