Phép dịch "adirarsi" thành Tiếng Việt
giận, tức giận là các bản dịch hàng đầu của "adirarsi" thành Tiếng Việt.
adirarsi
verb
ngữ pháp
Provare una forte rabbia.
-
giận
adjective verb28 Poiché aSatana mette loro in cuore di adirarsi contro di voi e di versare sangue.
28 Vì aSa Tan xúi giục lòng họ tức giận với các ngươi, để đi đến cảnh đổ máu.
-
tức giận
28 Poiché aSatana mette loro in cuore di adirarsi contro di voi e di versare sangue.
28 Vì aSa Tan xúi giục lòng họ tức giận với các ngươi, để đi đến cảnh đổ máu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adirarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm