Phép dịch "accovacciarsi" thành Tiếng Việt

ngồi xổm, thu lu, thu mình là các bản dịch hàng đầu của "accovacciarsi" thành Tiếng Việt.

accovacciarsi verb ngữ pháp

Abbassare il proprio corpo in prossimità del pavimento piegando completamente le ginocchia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngồi xổm

    verb
  • thu lu

  • thu mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accovacciarsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "accovacciarsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch