Phép dịch "accelerare" thành Tiếng Việt
làm tăng nhanh, nhanh hơn, rảo là các bản dịch hàng đầu của "accelerare" thành Tiếng Việt.
accelerare
verb
ngữ pháp
Aumentare la velocità, farsi più rapido. [..]
-
làm tăng nhanh
-
nhanh hơn
Vuoi che mi arrabbi per accelerare l'effetto del veleno.
Ngươi đang cố làm tim ta đập nhanh để chất độc lan ra nhanh hơn.
-
rảo
-
tăng tốc độ
E ciò ci permette di accelerare il modo in cui questo succede.
Và điều đó cho phép ta tăng tốc độ thay đổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accelerare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accelerare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
accelerando
Thêm ví dụ
Thêm