Phép dịch "Wafer" thành Tiếng Việt
Đĩa bán dẫn, đĩa bán dẫn là các bản dịch hàng đầu của "Wafer" thành Tiếng Việt.
Wafer
-
Đĩa bán dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wafer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wafer
noun
masculine
ngữ pháp
-
đĩa bán dẫn
Thêm ví dụ
Thêm