Phép dịch "UFO" thành Tiếng Việt

Vật thể bay không xác định, ufo là các bản dịch hàng đầu của "UFO" thành Tiếng Việt.

UFO abbreviation ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Vật thể bay không xác định

    fenomeno aereo sconosciuto

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " UFO " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ufo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ufo

    Ho visto un UFO.

    Tôi nhìn thấy UFO.

Thêm

Bản dịch "UFO" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch