Phép dịch "UFO" thành Tiếng Việt
Vật thể bay không xác định, ufo là các bản dịch hàng đầu của "UFO" thành Tiếng Việt.
UFO
abbreviation
ngữ pháp
-
Vật thể bay không xác định
fenomeno aereo sconosciuto
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " UFO " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ufo
noun
masculine
ngữ pháp
-
ufo
Ho visto un UFO.
Tôi nhìn thấy UFO.
Thêm ví dụ
Thêm