Phép dịch "Senato" thành Tiếng Việt
Viện nguyên lão, thượng nghị viện là các bản dịch hàng đầu của "Senato" thành Tiếng Việt.
Senato
Senato (Francia)
-
Viện nguyên lão
nome della camera alta in un parlamento bicamerale
Il Senato non digerira'facilmente queste amare notizie di tale avidita'.
Viện Nguyên lão sẽ không dễ nuốt trôi tin xấu về lòng tham của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Senato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
senato
noun
masculine
ngữ pháp
-
thượng nghị viện
nounPotrei scrivere al Senato e chiedere dei fondi.
Tôi có thể viết cho thượng nghị viện để yêu cầu họ trợ cấp.
Các cụm từ tương tự như "Senato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thượng viện Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm