Phép dịch "Samurai" thành Tiếng Việt
Samurai, samurai, Samurai là các bản dịch hàng đầu của "Samurai" thành Tiếng Việt.
Samurai
-
Samurai
Samurai o foresta dio, a loro non importa.
Họ chẳng màng đến Samurai hay quái vật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Samurai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
samurai
-
samurai
Due o tre samurai non basterebbero, è certo.
Hai hay ba samurai không thể làm được gì.
-
Samurai
militare del Giappone feudale
Lei è quel tipo di samurai che piuttosto che vendersi, preferisce la fame.
Samurai như cậu có lòng tự trọng rất cao.
-
thị
pronoun verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- võ sĩ
- xamurai
- 侍
- 武士
Các cụm từ tương tự như "Samurai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rurouni Kenshin
Thêm ví dụ
Thêm