Phép dịch "Russo" thành Tiếng Việt
Nguyễn, Tiếng Nga, tiếng Nga là các bản dịch hàng đầu của "Russo" thành Tiếng Việt.
Russo
proper
-
Nguyễn
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Russo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
russo
adjective
noun
proper
verb
masculine
ngữ pháp
-
Tiếng Nga
Abbiamo imparato il russo invece che il francese.
Chúng tôi đã học tiếng Nga thay vì tiếng Pháp.
-
tiếng Nga
properAbbiamo imparato il russo invece che il francese.
Chúng tôi đã học tiếng Nga thay vì tiếng Pháp.
-
người Nga
nounMa prima i colpi di mortaio devono cessare e i russi devono andarsene.
Nếu các cuộc tấn công bằng súng cối chấm dứt và người Nga rút quân.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Nga
- nga
- 俄
Hình ảnh có "Russo"
Các cụm từ tương tự như "Russo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đế quốc Nga
-
người Nga
-
Chiến tranh Nga-Thổ Nhĩ Kỳ
-
Viện Hàn lâm Khoa học Nga
-
Nội chiến Nga
-
Tiếng Nga · tiếng nga
-
Quốc kỳ Nga
-
Chính Thống giáo Nga
Thêm ví dụ
Thêm